Đại học Tôn Đức Thắng

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT LOẠI GIỎI TRONG HK2/2015-2016

STT
Mã SV
Họ
Tên
ĐTB
Xếp loại
Lớp
Tên khoa
1
51303440
Trần Minh Tuấn
9.21
Giỏi
13050303
Công nghệ thông tin
2
51403358
Nguyễn Thanh
8.91
Giỏi
14050302
Công nghệ thông tin
3
51303447
Hồng Quang Vinh
8.88
Giỏi
13050303
Công nghệ thông tin
4
51503223
TrầN Duy TuấN
8.8
Giỏi
15050303
Công nghệ thông tin
5
51403097
Phan Xuân Trường
8.79
Giỏi
14050303
Công nghệ thông tin
6
51403143
Nguyễn Hoàng Minh
8.79
Giỏi
14050302
Công nghệ thông tin
7
51303261
Đào Thị Hồng Duyên
8.72
Giỏi
13050301
Công nghệ thông tin
8
51303369
Trương Hào Phú
8.66
Giỏi
13050301
Công nghệ thông tin
9
51303310
Thiều Nguyên Hưng
8.64
Giỏi
13050301
Công nghệ thông tin
10
51403313
Trần Văn Tiến
8.58
Giỏi
14050301
Công nghệ thông tin
11
51403361
Nguyễn Anh Huy
8.55
Giỏi
14050302
Công nghệ thông tin
12
51403390
Nguyễn Duy Toàn
8.53
Giỏi
14050302
Công nghệ thông tin
13
51403335
Nguyễn Yến Phương
8.49
Giỏi
14050302
Công nghệ thông tin
14
51403209
Nguyễn Lê Anh Tuấn
8.48
Giỏi
14050303
Công nghệ thông tin
15
51303240
Nguyễn Phúc Châu
8.45
Giỏi
13050303
Công nghệ thông tin
16
51403170
Trần Thị Huyền Trang
8.44
Giỏi
14050301
Công nghệ thông tin
17
51403223
Trần Thanh Long
8.41
Giỏi
14050302
Công nghệ thông tin
18
51503068
Lưu Trung Đạt
8.39
Giỏi
15050301
Công nghệ thông tin
19
51503107
Nguyễn Hoàng Anh Duy
8.38
Giỏi
15050301
Công nghệ thông tin
20
51503260
Dương Chung Sĩ Hào
8.37
Giỏi
15050303
Công nghệ thông tin
21
51403334
Nguyễn Vũ Phát
8.33
Giỏi
14050301
Công nghệ thông tin
22
51403039
Dung Cẩm Quang
8.32
Giỏi
14050302
Công nghệ thông tin
23
51403320
Trần Trung Tín
8.31
Giỏi
14050301
Công nghệ thông tin
24
51403229
Nguyễn Duy Hàn Lâm
8.29
Giỏi
14050301
Công nghệ thông tin
25
51303365
Trần Ngọc Quốc Phong
8.28
Giỏi
13050303
Công nghệ thông tin
26
51403068
Ngô Tuấn Khoa
8.24
Giỏi
14050302
Công nghệ thông tin
27
51303246
Nguyễn Trọng Công
8.23
Giỏi
13050303
Công nghệ thông tin
28
51403246
Võ Ngọc Quỳnh Như
8.22
Giỏi
14050303
Công nghệ thông tin
29
51403318
Nguyễn Duy Thanh
8.21
Giỏi
14050302
Công nghệ thông tin
30
51503297
Tăng Xuân Thảo
8.18
Giỏi
15050302
Công nghệ thông tin
31
51303174
Nguyễn Thị Bích Thúy
8.17
Giỏi
13050303
Công nghệ thông tin
32
51503185
Chu Phan Vũ Duy
8.17
Giỏi
15050301
Công nghệ thông tin
33
51403231
Nguyễn Thị Kim Nguyên
8.16
Giỏi
14050303
Công nghệ thông tin
34
51503091
Nguyễn Anh Phong
8.08
Giỏi
15050301
Công nghệ thông tin
35
51303402
Bùi Hiếu Thiện
8.06
Giỏi
13050303
Công nghệ thông tin
36
51303131
Diệp Ngô Mỹ Phụng
8.05
Giỏi
13050301
Công nghệ thông tin
37
51303196
Trần Đức Trọng
8.04
Giỏi
13050301
Công nghệ thông tin
38
51403327
Đỗ Thanh Liêm
8.03
Giỏi
14050301
Công nghệ thông tin
39
51503007
Trương Trấn Hào
8.03
Giỏi
15050301
Công nghệ thông tin
40
51503362
Lê Bùi Thanh Tùng
8.02
Giỏi
15050301
Công nghệ thông tin
41
51403192
Vũ Thành Nhân
8.01
Giỏi
14050303
Công nghệ thông tin
42
51403311
Nguyễn Tấn Hưng
8.01
Giỏi
14050302
Công nghệ thông tin
43
51403394
Võ Thiên Huy
8.01
Giỏi
14050301
Công nghệ thông tin
44
51503194
Nguyễn Phước Lộc
8.01
Giỏi
15050302
Công nghệ thông tin
45
41501131
Vũ Minh Chiến
9.01
Giỏi
15040102
Điện - Điện tử
46
41501153
Nguyễn Thành Hưng
8.98
Giỏi
15040102
Điện - Điện tử
47
41402014
Giang Lâm Hữu Phước
8.89
Giỏi
14040201
Điện - Điện tử
48
41503157
Đỗ Đinh Khôi
8.63
Giỏi
15040303
Điện - Điện tử
49
41503626
Trần Hữu Hòa
8.59
Giỏi
15040310
Điện - Điện tử
50
41501225
Lê Hoàng Khang
8.57
Giỏi
15040101
Điện - Điện tử
51
41403182
Nguyễn Hữu Đức
8.54
Giỏi
14040302
Điện - Điện tử
52
41503016
Lê Quang Minh
8.51
Giỏi
15040303
Điện - Điện tử
53
41502105
Nguyễn Điền Vương Bảo
8.5
Giỏi
15040201
Điện - Điện tử
54
41401143
Nguyễn Thị Ngọc Thúy
8.43
Giỏi
14040102
Điện - Điện tử
55
41401318
Trần Văn Hồ Sang
8.43
Giỏi
14040103
Điện - Điện tử
56
41301542
Phan Minh Phúc
8.41
Giỏi
13040102
Điện - Điện tử
57
41503154
Nguyễn Thành Lợi
8.35
Giỏi
15040301
Điện - Điện tử
58
41501229
Đặng Nguyễn Minh Huy
8.34
Giỏi
15040102
Điện - Điện tử
59
41403273
Nguyễn Văn Nguyên
8.29
Giỏi
14040302
Điện - Điện tử
60
41501264
Châu Hoàng Phúc
8.25
Giỏi
15040102
Điện - Điện tử
61
41501013
Đỗ Hữu Nhân
8.24
Giỏi
15040101
Điện - Điện tử
62
41502102
Dương Thiệp Hồng Phước
8.24
Giỏi
15040201
Điện - Điện tử
63
41401382
Trần Minh Thuận
8.22
Giỏi
14040102
Điện - Điện tử
64
41503132
Lê Vũ Hoài Nhân
8.19
Giỏi
15040301
Điện - Điện tử
65
41503624
Nguyễn Quỳnh Như Thảo
8.19
Giỏi
15040310
Điện - Điện tử
66
41501055
Đinh Thanh Duy
8.16
Giỏi
15040102
Điện - Điện tử
67
41401419
Phạm Văn Thiện
8.15
Giỏi
14040101
Điện - Điện tử
68
41503602
Phạm Phú Hào
8.14
Giỏi
15040310
Điện - Điện tử
69
41302111
Huỳnh Minh Châu
8.11
Giỏi
13040203
Điện - Điện tử
70
41501186
Bùi Chí Nguyện
8.11
Giỏi
15040102
Điện - Điện tử
71
41303128
Phạm Minh Dũng
8.08
Giỏi
13040310
Điện - Điện tử
72
41501239
Mai Thanh Huy
8.08
Giỏi
15040103
Điện - Điện tử
73
41202013
Trần Khánh Dương
8.07
Giỏi
12040201
Điện - Điện tử
74
41303428
Nguyễn Minh Thuận
8.04
Giỏi
13040301
Điện - Điện tử
75
41502054
La Thanh Huy
8.03
Giỏi
15040201
Điện - Điện tử
76
41402142
Nguyễn Minh
8.02
Giỏi
14040202
Điện - Điện tử
77
41501187
Trần Quan San
8.02
Giỏi
15040101
Điện - Điện tử
78
41501188
Trần Minh Hoàng
8.02
Giỏi
15040101
Điện - Điện tử
79
41502062
Hồ Thiên Phúc
8.01
Giỏi
15040201
Điện - Điện tử
80
H1500017
Đặng Nguyễn Vinh Quang
8.96
Giỏi
150H0101
Dược
81
H1500010
Hồ Phú Duy
8.42
Giỏi
150H0101
Dược
82
H1500032
Nguyễn Công Toại
8.38
Giỏi
150H0101
Dược
83
H1500020
Trương Liên Hoa
8.36
Giỏi
150H0101
Dược
84
H1500034
Trần Mộng Kha
8.34
Giỏi
150H0101
Dược
85
H1500024
Ngô Thị Mỹ Duyên
8.27
Giỏi
150H0101
Dược
86
H1500040
Huỳnh Mỹ Hoa
8.2
Giỏi
150H0101
Dược
87
H1500019
Nguyễn Trần Minh Luân
8.19
Giỏi
150H0101
Dược
88
H1500078
Nguyễn Thị Huyền Trang
8.17
Giỏi
150H0101
Dược
89
H1500007
Nguyễn Ngô Thanh Phong
8.13
Giỏi
150H0101
Dược
90
H1500005
Nguyễn Thị Hải
8.12
Giỏi
150H0101
Dược
91
H1500079
Lê Thị Bích Tin
8.08
Giỏi
150H0101
Dược
92
H1500018
Vũ Thị Ánh Ngọc
8.06
Giỏi
150H0101
Dược
93
H1500025
Lê Thị Bảo Trân
8.06
Giỏi
150H0101
Dược
94
H1500046
Bùi Thủy Tiên
8.06
Giỏi
150H0101
Dược
95
21300298
Nguyễn Thanh Tuyền
9.07
Giỏi
13020101
Kế toán
96
21300253
Đặng Thị Thương
8.94
Giỏi
13020101
Kế toán
97
21300738
Lê Thị Ngọc Tuyền
8.88
Giỏi
13020101
Kế toán
98
21400075
Trần Thị Thái Hân
8.8
Giỏi
14020102
Kế toán
99
21300044
Lê Thị Mỹ Duyên
8.78
Giỏi
13020103
Kế toán
100
21300558
Lê Thị Tuyết Nhung
8.77
Giỏi
13020101
Kế toán
101
21300472
Lê Thị Thùy Linh
8.76
Giỏi
13020103
Kế toán
102
21400025
Nguyễn Thị Hồng Nhiên
8.76
Giỏi
14020102
Kế toán
103
21300350
Trương Thị Minh Châu
8.76
Giỏi
13020102
Kế toán
104
21300510
Nguyễn Thái Quốc Nam
8.72
Giỏi
13020103
Kế toán
105
21300588
Lê Thị Phượng
8.69
Giỏi
13020103
Kế toán
106
21400278
Lê Ngọc ái Trinh
8.67
Giỏi
14020102
Kế toán
107
21300607
Võ Ngọc Như Quỳnh
8.62
Giỏi
13020102
Kế toán
108
21300416
Lê Thị Diệu Hiền
8.59
Giỏi
13020102
Kế toán
109
21400225
Nguyễn Thị Thùy Linh
8.59
Giỏi
14020101
Kế toán
110
21300491
Nguyễn Thị Cẩm Ly
8.52
Giỏi
13020102
Kế toán
111
21400224
Trần Thị Thủy Cúc
8.48
Giỏi
14020102
Kế toán
112
21300501
Trần Thị Mến
8.47
Giỏi
13020102
Kế toán
113
21300256
Đinh Thị Anh Thy
8.46
Giỏi
13020103
Kế toán
114
21400093
Dương Việt Linh
8.46
Giỏi
14020110
Kế toán
115
21300693
Nguyễn Thị Thanh Trà
8.45
Giỏi
13020101
Kế toán
116
21400013
Phạm Chi Hoàng Yến
8.45
Giỏi
14020102
Kế toán
117
21300001
Đoàn Thị Thúy ái
8.44
Giỏi
13020103
Kế toán
118
21500301
Trần Phương Đông
8.44
Giỏi
15020102
Kế toán
119
21300498
Phạm Thị Thanh Mai
8.43
Giỏi
13020102
Kế toán
120
21400099
Nguyễn Lê Mạnh Hùng
8.43
Giỏi
14020101
Kế toán
121
21500386
Lê Thị Mỹ Hạnh
8.42
Giỏi
15020103
Kế toán
122
21300518
Nguyễn Thị Phương Ngân
8.39
Giỏi
13020101
Kế toán
123
21300054
Trần Quách Tuệ Đông
8.36
Giỏi
13020102
Kế toán
124
21300460
Nguyễn Thị
8.34
Giỏi
13020102
Kế toán
125
21400179
Hồ Thị Hồng Ngọc
8.34
Giỏi
14020102
Kế toán
126
21400297
Bùi Thị Bảo Thoa
8.33
Giỏi
14020101
Kế toán
127
21400115
Đỗ Thị Thủy Tiên
8.32
Giỏi
14020101
Kế toán
128
21300014
Phạm Thị Quỳnh Anh
8.28
Giỏi
13020101
Kế toán
129
21300179
Trương Kiều Nhi
8.27
Giỏi
13020102
Kế toán
130
21500661
Lê Thị Thùy Dung
8.27
Giỏi
15020110
Kế toán
131
21300466
Bùi Mỹ Linh
8.26
Giỏi
13020102
Kế toán
132
21400064
Lê Lâm Thùy Dương
8.25
Giỏi
14020102
Kế toán
133
21500356
Phạm Thị Thanh Phúc
8.25
Giỏi
15020104
Kế toán
134
21200175
Doãn Thị Thanh Huyền
8.24
Giỏi
12020102
Kế toán
135
21300303
Đỗ Thị Tươi
8.23
Giỏi
13020102
Kế toán
136
21500035
Lý Thanh Trúc
8.23
Giỏi
15020111
Kế toán
137
21400260
Lê Kiều My
8.22
Giỏi
14020102
Kế toán
138
21300400
Nguyễn Thị Hồng Hải
8.21
Giỏi
13020102
Kế toán
139
21300409
Phan Thị Thanh Hằng
8.2
Giỏi
13020101
Kế toán
140
21300532
Võ Hoài Bảo Ngọc
8.2
Giỏi
13020101
Kế toán
141
21500342
Nguyễn Thị Thùy Linh
8.2
Giỏi
15020104
Kế toán
142
21500626
Giang Yến Phương
8.2
Giỏi
15020110
Kế toán
143
21200168
Nguyễn Thị Hòa
8.2
Giỏi
12020102
Kế toán
144
21300288
Nguyễn Mỹ Trinh
8.19
Giỏi
13020102
Kế toán
145
21500344
Nguyễn Thị Hoàng Anh
8.19
Giỏi
15020103
Kế toán
146
21500324
Trần Thị Hà Duyên
8.18
Giỏi
15020104
Kế toán
147
21400250
Nguyễn Thị Phương
8.16
Giỏi
14020102
Kế toán
148
21300640
Nguyễn Hồng Thể
8.14
Giỏi
13020102
Kế toán
149
21300307
Hồ Thị Cẩm Vân
8.12
Giỏi
13020102
Kế toán
150
21300370
Nguyễn Thị Kim Duyên
8.12
Giỏi
13020101
Kế toán
151
21400031
Đỗ Trần Thanh Trúc
8.12
Giỏi
14020102
Kế toán
152
21400035
Nguyễn Ngọc Hương
8.12
Giỏi
14020101
Kế toán
153
21400269
Nguyễn Phước Xuân Long
8.11
Giỏi
14020102
Kế toán
154
21500606
Lý Thùy Vân
8.11
Giỏi
15020111
Kế toán
155
21300686
Phạm Thị Thủy Tiên
8.1
Giỏi
13020101
Kế toán
156
21300359
Quang Tấn Dân
8.09
Giỏi
13020101
Kế toán
157
21400150
Đinh Thị Hồng Lụa
8.08
Giỏi
14020102
Kế toán
158
21500011
Lê Thị Tuyết My
8.08
Giỏi
15020102
Kế toán
159
21500221
Nguyễn Thị Thu Huyền
8.08
Giỏi
15020105
Kế toán
160
21300009
Nguyễn Hà Kiều Anh
8.06
Giỏi
13020103
Kế toán
161
21300073
Nguyễn Dương Ngọc Hằng
8.06
Giỏi
13020102
Kế toán
162
21300317
Nguyễn Thanh Vy
8.06
Giỏi
13020102
Kế toán
163
21300699
Lê Đỗ Thùy Trang
8.06
Giỏi
13020102
Kế toán
164
21300707
Trần Thị Huyền Trang
8.05
Giỏi
13020101
Kế toán
165
21500033
Phạm Hương Ngân
8.05
Giỏi
15020104
Kế toán
166
21400024
Nguyễn ý Nhi
8.02
Giỏi
14020101
Kế toán
167
21500306
Trần Lê Uyên Thảo
8.02
Giỏi
15020101
Kế toán
168
21300729
Đặng Thị Thanh Trúc
8
Giỏi
13020102
Kế toán
169
31202287
Phan Trác Bình
8.89
Giỏi
12030201
KH Xã hội & Nhân văn
170
31303481
Trần Thị Thiên Kim
8.78
Giỏi
13030302
KH Xã hội & Nhân văn
171
31303285
Khương Thị Thanh Thảo
8.73
Giỏi
13030302
KH Xã hội & Nhân văn
172
31403085
Nguyễn Đức Long
8.58
Giỏi
14030302
KH Xã hội & Nhân văn
173
31303538
Hoàng Thị Lan Phương
8.57
Giỏi
13030301
KH Xã hội & Nhân văn
174
31303119
Bùi Đăng Khoa
8.5
Giỏi
13030303
KH Xã hội & Nhân văn
175
31504010
Huỳnh Ngọc Hậu
8.46
Giỏi
15030401
KH Xã hội & Nhân văn
176
31303233
Lữ Thị Kiều Oanh
8.45
Giỏi
13030301
KH Xã hội & Nhân văn
177
31303609
Phan Thảo Uyên
8.43
Giỏi
13030301
KH Xã hội & Nhân văn
178
31303320
Phan Minh Tiến
8.41
Giỏi
13030301
KH Xã hội & Nhân văn
179
31303453
Nguyễn Trần Việt Hằng
8.41
Giỏi
13030301
KH Xã hội & Nhân văn
180
31303585
Nguyễn Song Toàn
8.38
Giỏi
13030302
KH Xã hội & Nhân văn
181
31202115
Nguyễn Thị Thu Hiền
8.38
Giỏi
12030201
KH Xã hội & Nhân văn
182
31404158
Thái Bảo Nguyên
8.35
Giỏi
14030401
KH Xã hội & Nhân văn
183
31303476
Phạm Thị Bé Hương
8.34
Giỏi
13030301
KH Xã hội & Nhân văn
184
31303019
Võ Luân Anh
8.33
Giỏi
13030303
KH Xã hội & Nhân văn
185
31303444
Hồ Hồng Hạnh
8.33
Giỏi
13030302
KH Xã hội & Nhân văn
186
31303340
Phùng Hoàng Bích Trâm
8.29
Giỏi
13030302
KH Xã hội & Nhân văn
187
31402088
Trần Thị Mỹ Hiền
8.26
Giỏi
14030202
KH Xã hội & Nhân văn
188
31303274
Vũ Trần Minh Tâm
8.25
Giỏi
13030302
KH Xã hội & Nhân văn
189
31302011
Huỳnh Thị Hà Gioan
8.22
Giỏi
13030202
KH Xã hội & Nhân văn
190
31303055
Trịnh Thị Quỳnh Điệp
8.18
Giỏi
13030301
KH Xã hội & Nhân văn
191
31303525
Nguyễn Bạch Nhi
8.18
Giỏi
13030301
KH Xã hội & Nhân văn
192
31303545
Phạm Thị Như Quỳnh
8.18
Giỏi
13030301
KH Xã hội & Nhân văn
193
31402059
Nguyễn Lan Vy
8.17
Giỏi
14030202
KH Xã hội & Nhân văn
194
31303134
Huỳnh Thị Thu Lan
8.14
Giỏi
13030302
KH Xã hội & Nhân văn
195
31402130
Lê Thị Ngọc Lan
8.14
Giỏi
14030202
KH Xã hội & Nhân văn
196
31303017
Nguyễn Tuấn Anh
8.09
Giỏi
13030303
KH Xã hội & Nhân văn
197
31303600
Trần Quốc
8.09
Giỏi
13030302
KH Xã hội & Nhân văn
198
31303044
Lê Nữ Kiều Duyên
8.04
Giỏi
13030302
KH Xã hội & Nhân văn
199
31503159
Phạm Bùi Cẩm Đoan
8.04
Giỏi
15030301
KH Xã hội & Nhân văn
200
31303114
Nguyễn Mạnh Khang
8.02
Giỏi
13030303
KH Xã hội & Nhân văn
201
31402050
Trần Lê Diễm Ngọc
8.01
Giỏi
14030202
KH Xã hội & Nhân văn
202
31404130
Hà Ngọc Hiếu
8
Giỏi
14030401
KH Xã hội & Nhân văn
203
61502099
Lưu Ngọc Tú Quyên
9.16
Giỏi
15060201
Khoa học ứng dụng
204
61503178
Trịnh Thiên Kim
8.69
Giỏi
15060302
Khoa học ứng dụng
205
61302758
Trần Thụy Trúc Vy
8.54
Giỏi
13060201
Khoa học ứng dụng
206
61502148
Nguyễn Thị Thủy An
8.54
Giỏi
15060203
Khoa học ứng dụng
207
61403010
Tạ Nhật Thúy Anh
8.5
Giỏi
14060302
Khoa học ứng dụng
208
61503192
Nguyễn Hoàng Hải
8.43
Giỏi
15060301
Khoa học ứng dụng
209
61203106
Đào Trần Hoàng Oanh
8.39
Giỏi
12060301
Khoa học ứng dụng
210
61303513
Huỳnh Thanh Hảo
8.39
Giỏi
13060302
Khoa học ứng dụng
211
61403312
Đặng Thị Thanh Loan
8.38
Giỏi
14060301
Khoa học ứng dụng
212
61402355
Phạm Thị Tuyết Anh
8.36
Giỏi
14060201
Khoa học ứng dụng
213
61402296
Ngô Kim Khánh Huy
8.35
Giỏi
14060203
Khoa học ứng dụng
214
61503069
Nguyễn Phạm Thanh
8.34
Giỏi
15060301
Khoa học ứng dụng
215
61402243
Hồ Thị Thu Trang
8.32
Giỏi
14060201
Khoa học ứng dụng
216
61502143
Nguyễn Trường Toàn
8.31
Giỏi
15060203
Khoa học ứng dụng
217
61503167
Ngô Thị Kim Ngân
8.27
Giỏi
15060301
Khoa học ứng dụng
218
61203403
Hứa Minh Quân
8.26
Giỏi
12060302
Khoa học ứng dụng
219
61503148
Lê Duy Thái Dương
8.26
Giỏi
15060301
Khoa học ứng dụng
220
61502149
Trần Phạm Thanh Nhã
8.25
Giỏi
15060202
Khoa học ứng dụng
221
61503055
Hồ Hoàng Linh
8.25
Giỏi
15060302
Khoa học ứng dụng
222
61503130
Nguyễn Thị Huỳnh Như
8.25
Giỏi
15060302
Khoa học ứng dụng
223
61502206
Trần Quang Thịnh
8.24
Giỏi
15060202
Khoa học ứng dụng
224
61402477
Nguyễn Thị Diễm Hân
8.23
Giỏi
14060201
Khoa học ứng dụng
225
61203143
Bùi Thị Thúy
8.22
Giỏi
12060301
Khoa học ứng dụng
226
61303304
Nguyễn Như Thế
8.21
Giỏi
13060303
Khoa học ứng dụng
227
61503099
Nguyễn Thanh Trúc
8.21
Giỏi
15060302
Khoa học ứng dụng
228
61302709
Huỳnh Thanh Tuấn
8.2
Giỏi
13060202
Khoa học ứng dụng
229
61502046
Nguyễn Thị Diễm Hương
8.19
Giỏi
15060203
Khoa học ứng dụng
230
61502158
Phan Trúc Anh
8.19
Giỏi
15060201
Khoa học ứng dụng
231
61203049
Nguyễn Công Hoàng
8.18
Giỏi
12060301
Khoa học ứng dụng
232
61502104
Nguyễn Mai Thi
8.18
Giỏi
15060203
Khoa học ứng dụng
233
61503028
Nguyễn Vũ Linh
8.18
Giỏi
15060303
Khoa học ứng dụng
234
61203380
Nguyễn Thị Quỳnh Như
8.17
Giỏi
12060302
Khoa học ứng dụng
235
61402432
Nguyễn Hoàng Phúc
8.15
Giỏi
14060203
Khoa học ứng dụng
236
61503127
Nguyễn Thị Trà Uyên
8.15
Giỏi
15060303
Khoa học ứng dụng
237
61502210
Trần Văn Ngọc Ánh
8.13
Giỏi
15060202
Khoa học ứng dụng
238
61503056
Dương Văn Minh
8.13
Giỏi
15060302
Khoa học ứng dụng
239
61203474
Lê Chiếu Anh Thư
8.09
Giỏi
12060302
Khoa học ứng dụng
240
61402179
Võ Thị Ngọc Em
8.09
Giỏi
14060201
Khoa học ứng dụng
241
61403351
Huỳnh Tấn Đạt
8.09
Giỏi
14060301
Khoa học ứng dụng
242
61203350
Phạm Thị Kim Ngân
8.06
Giỏi
12060301
Khoa học ứng dụng
243
61302054
Nguyễn Đăng Hiếu
8.06
Giỏi
13060202
Khoa học ứng dụng
244
61302747
Lê Nguyễn Tường Vi
8.06
Giỏi
13060202
Khoa học ứng dụng
245
61502036
Nguyễn Thị Thanh Trúc
8.05
Giỏi
15060203
Khoa học ứng dụng
246
61503063
Đặng Quang Nguyên
8.05
Giỏi
15060302
Khoa học ứng dụng
247
61203271
Vũ Thị ánh Hồng
8
Giỏi
12060301
Khoa học ứng dụng
248
81501163
Trần Hữu Thịnh
9.14
Giỏi
15080101
Kỹ thuật công trình
249
81401087
Trần Phan Tường Vân
8.74
Giỏi
14080102
Kỹ thuật công trình
250
81404090
Chiêm Tín Hòa
8.7
Giỏi
14080402
Kỹ thuật công trình
251
81501162
Nguyễn Thông Thái
8.52
Giỏi
15080102
Kỹ thuật công trình
252
81501057
Trần Quang Thiện
8.5
Giỏi
15080102
Kỹ thuật công trình
253
81503057
Lưu Ngọc Thuỳ Dương
8.49
Giỏi
15080301
Kỹ thuật công trình
254
81201071
Nguyễn Khắc An Quốc
8.47
Giỏi
12080101
Kỹ thuật công trình
255
81401154
Phạm Quốc Huy
8.45
Giỏi
14080102
Kỹ thuật công trình
256
81403001
Phạm Hoàng Phúc
8.37
Giỏi
14080301
Kỹ thuật công trình
257
81202043
Quách Tòng Nguyên
8.33
Giỏi
12080201
Kỹ thuật công trình
258
81404134
Đoàn Ngọc Phát
8.31
Giỏi
14080402
Kỹ thuật công trình
259
81501029
Nguyễn Hoài Tân
8.31
Giỏi
15080101
Kỹ thuật công trình
260
81404074
Nguyễn Quang Thơ
8.24
Giỏi
14080401
Kỹ thuật công trình
261
81404008
Bùi Đức Tước Vy
8.21
Giỏi
14080401
Kỹ thuật công trình
262
81504066
Phạm Thanh Hải
8.2
Giỏi
15080403
Kỹ thuật công trình
263
81202038
Nguyễn Quang Mẫn
8.19
Giỏi
12080201
Kỹ thuật công trình
264
81401156
Nguyễn Minh Tuấn
8.19
Giỏi
14080102
Kỹ thuật công trình
265
81501178
Trương Văn Thiên Tâm
8.19
Giỏi
15080101
Kỹ thuật công trình
266
81401056
Phạm Đăng Tấn Phước
8.18
Giỏi
14080102
Kỹ thuật công trình
267
81403087
Lê Ngọc Cẩm
8.17
Giỏi
14080301
Kỹ thuật công trình
268
81404013
Nguyễn Đăng Khoa
8.16
Giỏi
14080402
Kỹ thuật công trình
269
81401145
Hà Đình Tân
8.13
Giỏi
14080102
Kỹ thuật công trình
270
81401183
Cao Trung Tuyến
8.11
Giỏi
14080102
Kỹ thuật công trình
271
81401049
Nguyễn Quốc Thiện
8.11
Giỏi
14080102
Kỹ thuật công trình
272
81503066
Nguyễn Thị Tú Hảo
8.1
Giỏi
15080301
Kỹ thuật công trình
273
81504144
Hồ Thị Thảo Hiền
8.1
Giỏi
15080401
Kỹ thuật công trình
274
81202112
Nguyễn Đình Hoàng Long
8.09
Giỏi
12080201
Kỹ thuật công trình
275
81401172
Huỳnh Nhật Huy
8.08
Giỏi
14080101
Kỹ thuật công trình
276
81504171
Trần Thị Việt Ngữ
8.08
Giỏi
15080402
Kỹ thuật công trình
277
81404118
Tăng Thể Dung
8.04
Giỏi
14080402
Kỹ thuật công trình
278
81504060
Trần Hoàng Quân
8.04
Giỏi
15080402
Kỹ thuật công trình
279
81301249
Đoàn Thế Nghiệp
8.02
Giỏi
13080102
Kỹ thuật công trình
280
A1400077
Ngô Thị Kim Cúc
8.63
Giỏi
140A0002
Lao động và công đoàn
281
A1500058
Nguyễn Bình Phương Lan
8.6
Giỏi
150A0001
Lao động và công đoàn
282
A1500011
Nguyễn Trường Vân Nhi
8.3
Giỏi
150A0001
Lao động và công đoàn
283
A1200032
Nguyễn Đình Hiển
8.28
Giỏi
120A0001
Lao động và công đoàn
284
A1300088
Lê Thị Mỹ Tâm
8.27
Giỏi
130A0002
Lao động và công đoàn
285
A1500091
Nguyễn Thái Xuân Vy
8.27
Giỏi
150A0001
Lao động và công đoàn
286
A1400028
Nguyễn Thị Trúc Quyên
8.15
Giỏi
140A0002
Lao động và công đoàn
287
A1500024
Bùi Công Tuấn
8.12
Giỏi
150A0001
Lao động và công đoàn
288
A1500049
Vũ Thị Thanh Mai
8.1
Giỏi
150A0001
Lao động và công đoàn
289
A1500056
Lê Hoàng Hồng Ngọc
8.1
Giỏi
150A0001
Lao động và công đoàn
290
A1300011
Trần Thái Bảo Châu
8.07
Giỏi
130A0001
Lao động và công đoàn
291
A1300010
Trần Thị Như Bình
8.03
Giỏi
130A0001
Lao động và công đoàn
292
A1500032
Hà Mạnh Linh
8.03
Giỏi
150A0001
Lao động và công đoàn
293
71400405
Phạm Thị Hồng Ngọc
8.55
Giỏi
140E0102
Luật
294
71400448
Nguyễn Bảo Thảo My
8.39
Giỏi
140E0101
Luật
295
71400513
Đào Hoa Mai
8.35
Giỏi
140E0101
Luật
296
71400575
Cao Thị Thương
8.35
Giỏi
140E0101
Luật
297
71401150
Nguyễn Thị Thùy Trang
8.35
Giỏi
140E0101
Luật
298
71400740
Phạm Thị Thùy Dương
8.28
Giỏi
140E0101
Luật
299
71401026
Nguyễn Thị Minh Khuê
8.23
Giỏi
140E0103
Luật
300
71400785
Ngô Thị Thúy Hồng
8.21
Giỏi
140E0102
Luật
301
71401154
Phan Đỗ Thùy Dương
8.14
Giỏi
140E0101
Luật
302
71400734
Trần Lê Thuận
8.1
Giỏi
140E0101
Luật
303
71400868
Phan Thành Trung
8.06
Giỏi
140E0104
Luật
304
71401025
Vũ Thị Hoàng
8.06
Giỏi
140E0103
Luật
305
71400413
Phạm Thị Xuân Thảo
8.05
Giỏi
140E0104
Luật
306
71400501
Phạm Ngọc Như Quỳnh
8.02
Giỏi
140E0102
Luật
307
91203141
Nguyễn Thị Thủy
8.9
Giỏi
12090301
Môi trường và BHLĐ
308
91202136
Lê Diệu Linh
8.86
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
309
91303057
Đặng Anh Khoa
8.8
Giỏi
13090301
Môi trường và BHLĐ
310
91202075
Huỳnh Công Chánh
8.79
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
311
91202038
Trần Cẩm Nhung
8.75
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
312
91202137
Lê Thị Trúc Linh
8.71
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
313
91202293
Nguyễn Thị Khánh Vy
8.69
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
314
91202269
Đinh Ngọc Thúy Vy
8.67
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
315
91202042
Chu Vũ Nhuận Phát
8.62
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
316
91202041
Nguyễn Thị Hoàng Oanh
8.53
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
317
91301347
Nguyễn Quốc Khánh
8.5
Giỏi
13090101
Môi trường và BHLĐ
318
91201132
Lý Ngọc Âu
8.49
Giỏi
12090102
Môi trường và BHLĐ
319
91203035
Võ Thanh Hùng
8.47
Giỏi
12090301
Môi trường và BHLĐ
320
91203151
Nguyễn Thị Xuân
8.47
Giỏi
12090301
Môi trường và BHLĐ
321
91202105
Lê Thị Thục Hiền
8.46
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
322
91302244
Mai Lê Minh Nhựt
8.44
Giỏi
13090201
Môi trường và BHLĐ
323
91301233
Nguyễn Văn Chiến
8.4
Giỏi
13090102
Môi trường và BHLĐ
324
91201045
Pan Ruey Jiun
8.36
Giỏi
12090101
Môi trường và BHLĐ
325
91201071
Phạm Thị Ngọc Oanh
8.36
Giỏi
12090101
Môi trường và BHLĐ
326
91203133
Tăng Kiến Quang
8.36
Giỏi
12090301
Môi trường và BHLĐ
327
91202256
Nguyễn Thanh Tuấn
8.35
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
328
91203122
Lý Tuấn Kiệt
8.35
Giỏi
12090301
Môi trường và BHLĐ
329
91202147
Nguyễn Hoa Mai
8.33
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
330
91302073
Phan Văn Thêm
8.33
Giỏi
13090202
Môi trường và BHLĐ
331
91202111
Chu Thị Huế
8.32
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
332
91201101
Đỗ Thị Kiều Trinh
8.31
Giỏi
12090101
Môi trường và BHLĐ
333
91202045
Đặng Bảo Quốc
8.27
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
334
91202083
Trần Thị Ngọc Dung
8.26
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
335
91202200
Đặng Ngọc Thanh
8.26
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
336
91403153
Phan Thị Xuân Hiền
8.26
Giỏi
14090301
Môi trường và BHLĐ
337
91202092
Nguyễn Phạm Tấn Đạt
8.23
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
338
91301057
Lê Thị Thu Hiền
8.23
Giỏi
13090101
Môi trường và BHLĐ
339
91201036
Võ Thị ánh Hồng
8.22
Giỏi
12090101
Môi trường và BHLĐ
340
91201160
Trần Mỹ Duyên
8.19
Giỏi
12090102
Môi trường và BHLĐ
341
91203154
Huỳnh Hoàng Huân
8.15
Giỏi
12090301
Môi trường và BHLĐ
342
91302002
Huỳnh Trâm Anh
8.15
Giỏi
13090202
Môi trường và BHLĐ
343
91202034
Bùi Thị Xuân Nga
8.14
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
344
91302316
Trần Ngọc Trâm
8.14
Giỏi
13090201
Môi trường và BHLĐ
345
91303037
Nguyễn Thanh Hiếu
8.14
Giỏi
13090301
Môi trường và BHLĐ
346
91302068
Nguyễn Quế Thanh
8.13
Giỏi
13090202
Môi trường và BHLĐ
347
91202127
Trần Thanh Lam
8.12
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
348
91303013
Nguyễn Văn Diễn
8.12
Giỏi
13090302
Môi trường và BHLĐ
349
91303039
Phạm Thị Như Hiếu
8.11
Giỏi
13090301
Môi trường và BHLĐ
350
91203037
Đinh Thị Thanh Huyền
8.11
Giỏi
12090301
Môi trường và BHLĐ
351
91302079
Bùi Thị Mai Trang
8.1
Giỏi
13090202
Môi trường và BHLĐ
352
91303231
Lê Thị Xuân Quỳnh
8.1
Giỏi
13090301
Môi trường và BHLĐ
353
91202244
Nguyễn Tú Trinh
8.1
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
354
91303150
Nguyễn Thị Thúy An
8.09
Giỏi
13090301
Môi trường và BHLĐ
355
91202177
Đỗ Phan Cát Phương
8.08
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
356
91203112
Nguyễn Quốc Bảo
8.08
Giỏi
12090301
Môi trường và BHLĐ
357
91302138
Trần Dương Thùy Dương
8.08
Giỏi
13090201
Môi trường và BHLĐ
358
91302327
Phạm Nguyễn Thanh Trúc
8.06
Giỏi
13090202
Môi trường và BHLĐ
359
91202207
Nguyễn Thị Trúc Thảo
8.03
Giỏi
12090201
Môi trường và BHLĐ
360
91302359
Lê Diễm Muội
8.03
Giỏi
13090201
Môi trường và BHLĐ
361
91203062
Phùng Thị Tú Nhi
8.02
Giỏi
12090301
Môi trường và BHLĐ
362
91301224
Lê Quốc Bảo
8.01
Giỏi
13090101
Môi trường và BHLĐ
363
11501061
Nguyễn Như Như
8.38
Giỏi
15010102
Mỹ thuật công nghiệp
364
11301003
Lương Ngọc Quế Anh
8.3
Giỏi
13010103
Mỹ thuật công nghiệp
365
11402006
Nguyễn Thanh Thành Tiến
8.29
Giỏi
14010202
Mỹ thuật công nghiệp
366
11403133
Lê Thị Hảo
8.27
Giỏi
14010304
Mỹ thuật công nghiệp
367
11301044
Lý Uyển Linh
8.16
Giỏi
13010101
Mỹ thuật công nghiệp
368
11301061
Huỳnh Yến Nhi
8.11
Giỏi
13010101
Mỹ thuật công nghiệp
369
11402038
Trịnh Hoàng Kim Khánh
8.09
Giỏi
14010201
Mỹ thuật công nghiệp
370
11501082
Tưởng Hồ Yến Nhi
8.09
Giỏi
15010101
Mỹ thuật công nghiệp
371
11401123
Đoàn Thị Ngọc Huyền
8.09
Giỏi
14010102
Mỹ thuật công nghiệp
372
11401004
Nguyễn Thị Mến
8.04
Giỏi
14010104
Mỹ thuật công nghiệp
373
11403159
Võ Thanh Trúc
8.03
Giỏi
14010301
Mỹ thuật công nghiệp
374
01402059
Phan Nguyễn Quỳnh Như
9.04
Giỏi
14000201
Ngoại ngữ
375
01502007
Huỳnh Dý Miêu
9.03
Giỏi
15000201
Ngoại ngữ
376
01502039
Tô Chấn Kiệt
9.02
Giỏi
15000202
Ngoại ngữ
377
01301380
Lê Anh Tuấn
9.01
Giỏi
13000101
Ngoại ngữ
378
01502011
Nguyễn Thị Thanh Đảm
8.96
Giỏi
15000201
Ngoại ngữ
379
01301372
Nguyễn Tam Thùy Trúc
8.86
Giỏi
13000106
Ngoại ngữ
380
01501182
Nguyễn Mạnh Cường
8.7
Giỏi
15000101
Ngoại ngữ
381
01301161
Lê Trần Quỳnh My
8.66
Giỏi
13000104
Ngoại ngữ
382
01503038
Đặng Thị Bảo Trân
8.66
Giỏi
15000302
Ngoại ngữ
383
01103003
Nguyễn Hoàng Anh
8.6
Giỏi
13000109
Ngoại ngữ
384
01503056
Nguyễn Anh Thư
8.6
Giỏi
15000302
Ngoại ngữ
385
01501039
Lê Như Nguyệt Anh
8.53
Giỏi
15000103
Ngoại ngữ
386
01302058
Lê Huỳnh Đức
8.52
Giỏi
13000201
Ngoại ngữ
387
01503099
Dương Hương Loan
8.51
Giỏi
15000301
Ngoại ngữ
388
01501220
Nguyễn Phúc Phương Nam
8.49
Giỏi
15000107
Ngoại ngữ
389
01503082
Trần Thị Xí Muội
8.49
Giỏi
15000301
Ngoại ngữ
390
01403057
Tô Cẩm Tiến
8.48
Giỏi
14000201
Ngoại ngữ
391
01502036
Phạm Thuỳ Phương Thảo
8.47
Giỏi
15000201
Ngoại ngữ
392
01503028
Từ Tú Văn
8.47
Giỏi
15000301
Ngoại ngữ
393
01301393
Nguyễn Ngọc ái Vân
8.45
Giỏi
13000106
Ngoại ngữ
394
01503048
Lâm Thị Hiếu Hạnh
8.45
Giỏi
15000302
Ngoại ngữ
395
01503042
Chung Vĩ Hào
8.43
Giỏi
15000301
Ngoại ngữ
396
01301262
Trần Thị Ngọc Thà
8.41
Giỏi
13000105
Ngoại ngữ
397
01401200
Phạm Trần Hồng Hoanh
8.41
Giỏi
14000102
Ngoại ngữ
398
01502059
Đặng Huệ Quân
8.41
Giỏi
15000201
Ngoại ngữ
399
01203054
Nguyễn Ngọc Hồng Phúc
8.39
Giỏi
12000301
Ngoại ngữ
400
01401077
Mạch Khải Nguyên
8.39
Giỏi
14000103
Ngoại ngữ
401
01501300
Đặng Dương Mai Hương
8.38
Giỏi
15000104
Ngoại ngữ
402
01503019
Trần Việt Hữu
8.38
Giỏi
15000302
Ngoại ngữ
403
01203044
Lỉ Xuân Ngọc
8.37
Giỏi
12000302
Ngoại ngữ
404
01502065
Nguyễn Tiến Đạt
8.35
Giỏi
15000201
Ngoại ngữ
405
01403013
Lê Hương Xuân
8.33
Giỏi
14000301
Ngoại ngữ
406
01501128
Lâm Đại Hòa
8.31
Giỏi
15000106
Ngoại ngữ
407
01501261
Phùng Vũ Thục Anh
8.31
Giỏi
15000101
Ngoại ngữ
408
01503075
Phạm Ngọc Phương Thùy
8.31
Giỏi
15000301
Ngoại ngữ
409
01503081
Lưu Nguyễn Kim Thư
8.31
Giỏi
15000302
Ngoại ngữ
410
01301412
Phan Ngọc Thanh Vy
8.3
Giỏi
13000105
Ngoại ngữ
411
01501365
Nguyễn Trường Thịnh
8.28
Giỏi
15000101
Ngoại ngữ
412
01401080
Hồ Thị Thùy Trang
8.27
Giỏi
14000103
Ngoại ngữ
413
01402114
Đỗ Thị Thùy Dung
8.27
Giỏi
14000202
Ngoại ngữ
414
01502066
Trần Thị Hoài Nam
8.26
Giỏi
15000202
Ngoại ngữ
415
01301212
Lý Quỳnh Như
8.25
Giỏi
13000105
Ngoại ngữ
416
01402005
Trương Mỹ Xuân
8.25
Giỏi
14000202
Ngoại ngữ
417
01501025
Lương Gia Khải
8.25
Giỏi
15000107
Ngoại ngữ
418
01401165
Châu Tuyền Luân
8.24
Giỏi
14000103
Ngoại ngữ
419
01503050
Lý Thu Thảo
8.24
Giỏi
15000301
Ngoại ngữ
420
01503078
La Thị Mai Thảo
8.24
Giỏi
15000302
Ngoại ngữ
421
01203020
Trần Mỹ Hậu
8.23
Giỏi
12000302
Ngoại ngữ
422
01503036
Trương Quang Gia Khánh
8.23
Giỏi
15000302
Ngoại ngữ
423
01301368
Nguyễn Thị Việt Trinh
8.22
Giỏi
13000101
Ngoại ngữ
424
01303240
Trần Thị Nga
8.22
Giỏi
13000302
Ngoại ngữ
425
01402063
Phùng Đặng Phương Anh
8.22
Giỏi
14000202
Ngoại ngữ
426
01301118
Võ Thị Mỹ Huyền
8.2
Giỏi
13000106
Ngoại ngữ
427
01503104
Thòng Kim Ngọc
8.19
Giỏi
15000302
Ngoại ngữ
428
01302170
Đôn Phương Quỳnh
8.18
Giỏi
13000201
Ngoại ngữ
429
01501163
Trần Nguyễn Hải Triều
8.18
Giỏi
15000102
Ngoại ngữ
430
01503041
Vương Khải Phát
8.18
Giỏi
15000302
Ngoại ngữ
431
01301226
Hồ Thị Ngọc Phúc
8.17
Giỏi
13000104
Ngoại ngữ
432
01301215
Nguyễn Thoại Như
8.16
Giỏi
13000104
Ngoại ngữ
433
01403015
Ngô Dịch Khang
8.14
Giỏi
14000301
Ngoại ngữ
434
01501211
Vũ Trần Hoàng Đức
8.14
Giỏi
15000104
Ngoại ngữ
435
01203083
Đỗ Ngọc Y
8.13
Giỏi
12000301
Ngoại ngữ
436
01203109
Nguyễn Thị Ngọc Diệp
8.13
Giỏi
12000302
Ngoại ngữ
437
01501195
Hà Thu Phương
8.13
Giỏi
15000104
Ngoại ngữ
438
01503039
Dương Sín Dinh
8.13
Giỏi
15000302
Ngoại ngữ
439
01503103
La Bảo Nhiên
8.13
Giỏi
15000302
Ngoại ngữ
440
01302131
Trần Thị Thu Ngân
8.12
Giỏi
13000201
Ngoại ngữ
441
01303291
Nguyễn Thị Oanh
8.11
Giỏi
13000302
Ngoại ngữ
442
01303390
Trần Thị Huyền Trang
8.11
Giỏi
13000305
Ngoại ngữ
443
01203278
Nguyễn Thị Ngọc Vẹn
8.1
Giỏi
12000303
Ngoại ngữ
444
01402051
Trần Chỉ Mẫn
8.1
Giỏi
14000202
Ngoại ngữ
445
01403123
Huỳnh Lê Thanh Thảo
8.1
Giỏi
14000301
Ngoại ngữ
446
01403055
Hứa Thục Hòa
8.09
Giỏi
14000302
Ngoại ngữ
447
01501255
Nguyễn Ngọc Phương Thảo
8.09
Giỏi
15000101
Ngoại ngữ
448
01503006
Quách Tuyết Nga
8.09
Giỏi
15000302
Ngoại ngữ
449
01501213
Trần Nguyễn Quyên Anh
8.08
Giỏi
15000102
Ngoại ngữ
450
01501346
Huỳnh Kim Ngân
8.08
Giỏi
15000107
Ngoại ngữ
451
01503026
Hoàng Thanh
8.08
Giỏi
15000301
Ngoại ngữ
452
01103043
Nguyễn Phước Hồng Nhung
8.07
Giỏi
13000109
Ngoại ngữ
453
01303172
Trần Thị Ngọc Hoa
8.07
Giỏi
13000301
Ngoại ngữ
454
01402119
Nguyễn Minh Trầm
8.07
Giỏi
14000201
Ngoại ngữ
455
01501026
Nguyễn Thị Cẩm
8.06
Giỏi
15000104
Ngoại ngữ
456
01501131
Nguyễn
8.06
Giỏi
15000102
Ngoại ngữ
457
01402113
Phạm Thị Tố Uyên
8.06
Giỏi
14000202
Ngoại ngữ
458
01203076
Tạ Thị Nhựt Trinh
8.05
Giỏi
12000301
Ngoại ngữ
459
01501041
Nguyễn Thị Ngọc Trinh
8.05
Giỏi
15000101
Ngoại ngữ
460
01501286
Nguyễn Đức Trí
8.05
Giỏi
15000104
Ngoại ngữ
461
01580003
Nguyễn Anh Thư
8.05
Giỏi
15800101
Ngoại ngữ
462
01301121
Nguyễn Ngọc Hương
8.04
Giỏi
13000101
Ngoại ngữ
463
01403192
Mạch Vịnh Nghi
8.04
Giỏi
14000302
Ngoại ngữ
464
01501306
Nguyễn Thanh Thi
8.04
Giỏi
15000101
Ngoại ngữ
465
01503021
Đoàn Thảo Nhi
8.04
Giỏi
15000302
Ngoại ngữ
466
01503071
Nguyễn Thị Thanh Trúc
8.04
Giỏi
15000301
Ngoại ngữ
467
01301346
Chu Thị Trân Trân
8.03
Giỏi
13000104
Ngoại ngữ
468
01301385
Tăng Kim Tuyền
8.03
Giỏi
13000105
Ngoại ngữ
469
01501236
Lưu Nguyễn Diễm Quỳnh
8.03
Giỏi
15000105
Ngoại ngữ
470
01501296
Trương Thị Sang
8.02
Giỏi
15000103
Ngoại ngữ
471
01503012
Võ Thị Lan Anh
8.02
Giỏi
15000301
Ngoại ngữ
472
01302140
Phạm Thị Kim Mỹ Nguyên
8.01
Giỏi
13000201
Ngoại ngữ
473
01501071
Nguyễn Thị Thủy Tiên
8.01
Giỏi
15000107
Ngoại ngữ
474
01501129
Nguyễn Tuấn Lộc
8.01
Giỏi
15000101
Ngoại ngữ
475
01301029
Nguyễn Thị Bích
8
Giỏi
13000103
Ngoại ngữ
476
01302046
Trần Phạm Kiều Dung
8
Giỏi
13000202
Ngoại ngữ
477
01503070
Trần Lý Lệ Quyên
8
Giỏi
15000301
Ngoại ngữ
478
71506251
Vũ Phạm Thanh Nhàn
9.75
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
479
71506194
Lê Chánh Cường
9.23
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
480
71506062
Trương Đức Phát
9.18
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
481
71506233
Nguyễn Thị Thanh
9.11
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
482
71506156
Lê Thị Ngọc Hoa
9.1
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
483
71506324
Lê Thị Tuyền
9.04
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
484
71506306
Nguyễn Lâm Mỹ Yến
9.03
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
485
71406181
Trần Thị Ngọc Mi
8.97
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
486
71506093
Hoàng Thanh Vân
8.95
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
487
71504306
Phạm Văn Đạt
8.89
Giỏi
15070001
Quản trị kinh doanh
488
71506298
Trần Thị Thuỳ Vy
8.89
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
489
71506328
Phongsa Bangone
8.85
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
490
71504122
Hồ Ái Nhi
8.84
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
491
71506013
Nguyễn Như Xuân
8.83
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
492
71506253
Nguyễn Xuân Uyên
8.83
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
493
71305218
Trương Hoàng Phúc
8.82
Giỏi
13070610
Quản trị kinh doanh
494
71506112
Nguyễn Duy Uyên
8.81
Giỏi
15070603
Quản trị kinh doanh
495
71506039
Nguyễn Hồng Ngọc Như
8.74
Giỏi
15070603
Quản trị kinh doanh
496
71506099
Nguyễn Chí Thịnh
8.73
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
497
71506085
Võ Thị Quỳnh
8.72
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
498
71305437
Phạm Xuân Mai
8.7
Giỏi
13070503
Quản trị kinh doanh
499
71506048
Hoàng Thị Yến Nhi
8.7
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
500
71506314
Lê Thị Thu Oanh
8.7
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
501
71504133
Nguyễn Thị Minh Hằng
8.69
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
502
71506098
Nguyễn Thị Kim Trúc
8.69
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
503
71505175
Nguyễn Hoàng Sơn
8.68
Giỏi
15070503
Quản trị kinh doanh
504
71504343
Trần Huỳnh Nhất Uyên
8.67
Giỏi
15070001
Quản trị kinh doanh
505
71506036
Nguyễn Phạm Thanh Phương
8.66
Giỏi
15070603
Quản trị kinh doanh
506
71406247
Chu Thị Hồng Duyên
8.65
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
507
71505043
Lê Ngọc Ny
8.65
Giỏi
15070501
Quản trị kinh doanh
508
71506001
Quách Kim Ngân
8.65
Giỏi
15070603
Quản trị kinh doanh
509
71506170
Trương Diệu Anh
8.65
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
510
71400230
Võ Thành Huy
8.64
Giỏi
14070001
Quản trị kinh doanh
511
71506277
Nguyễn Thị Thu
8.64
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
512
71504217
Lê Hà Phi Khanh
8.63
Giỏi
15070004
Quản trị kinh doanh
513
71506058
Lê Thị Huyền Trân
8.63
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
514
71506172
Nguyễn Hoàng Triết
8.63
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
515
71504288
Huỳnh Kiều Anh
8.62
Giỏi
15070001
Quản trị kinh doanh
516
71506319
Lý Gia Hân
8.62
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
517
71504018
Trần Mai Thủy Trúc
8.61
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
518
71305278
Huỳnh Minh Thuận
8.59
Giỏi
13070503
Quản trị kinh doanh
519
71504221
Nguyễn Hùng Thịnh
8.58
Giỏi
15070001
Quản trị kinh doanh
520
71505021
La Phối Ân
8.58
Giỏi
15070501
Quản trị kinh doanh
521
71505110
Dư Thị Ngọc
8.58
Giỏi
15070503
Quản trị kinh doanh
522
71306461
Bùi Thị Tường Vi
8.58
Giỏi
13070610
Quản trị kinh doanh
523
71506279
Hồ Vĩnh Kha
8.57
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
524
71306383
Trần Lê Kiều Tiên
8.56
Giỏi
13070610
Quản trị kinh doanh
525
71505180
Nguyễn Thị Ngọc Như
8.56
Giỏi
15070501
Quản trị kinh doanh
526
71505255
Nguyễn Tấn Ngọc Tâm
8.56
Giỏi
15070502
Quản trị kinh doanh
527
71305307
Hoàng Thị Mỹ Trâm
8.56
Giỏi
13070503
Quản trị kinh doanh
528
71400097
Nguyễn Ngọc Tú Nhi
8.55
Giỏi
14070002
Quản trị kinh doanh
529
71406118
Nguyễn Lê Tài
8.55
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
530
71306320
Lê Phúc Tài
8.54
Giỏi
13070601
Quản trị kinh doanh
531
71406035
Tống Thị Hương
8.54
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
532
71406248
Nguyễn Thái Xuân Duyên
8.54
Giỏi
14070610
Quản trị kinh doanh
533
71504039
Võ Ngọc Minh Phương
8.54
Giỏi
15070002
Quản trị kinh doanh
534
71506041
Huỳnh Ngọc Nhân
8.54
Giỏi
15070603
Quản trị kinh doanh
535
71506106
Nguyễn Thị Kiều Nga
8.53
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
536
71406343
Trần Gia Hân
8.53
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
537
71505032
Phạm Thị Thúy Vi
8.52
Giỏi
15070502
Quản trị kinh doanh
538
71505085
Phạm Thị Ánh Duyên
8.51
Giỏi
15070503
Quản trị kinh doanh
539
71505126
Nguyễn Thị Thanh Trang
8.51
Giỏi
15070502
Quản trị kinh doanh
540
71300284
Triệu Thị Kim Xuân
8.5
Giỏi
13070002
Quản trị kinh doanh
541
71400068
Huỳnh Diệu Bình
8.5
Giỏi
14070002
Quản trị kinh doanh
542
71305497
Đỗ Thị Hoài Thương
8.48
Giỏi
13070503
Quản trị kinh doanh
543
71506305
Trà Vy
8.48
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
544
71200025
Phạm Tấn Đạt
8.48
Giỏi
12070002
Quản trị kinh doanh
545
71505260
Nguyễn Thùy Minh Trang
8.47
Giỏi
15070503
Quản trị kinh doanh
546
71506271
Dương Thị Mỹ Linh
8.47
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
547
71305348
Nguyễn Thị Hồng Tươi
8.46
Giỏi
13070502
Quản trị kinh doanh
548
71406274
Trần Thị Thái Anh
8.45
Giỏi
14070610
Quản trị kinh doanh
549
71506026
Nguyễn Thúy An
8.44
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
550
71305229
Nguyễn Trần Thúy Phượng
8.43
Giỏi
13070503
Quản trị kinh doanh
551
71400035
Võ Thị Hạnh Dung
8.43
Giỏi
14070002
Quản trị kinh doanh
552
71506245
Nguyễn Thị Yến Nhi
8.43
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
553
71504261
Lê Thị Thùy Miên
8.42
Giỏi
15070004
Quản trị kinh doanh
554
71505157
Văng Thị Yến Nhi
8.42
Giỏi
15070502
Quản trị kinh doanh
555
71506102
Đặng Ngọc Minh Trang
8.42
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
556
71504011
Nguyễn Thị Kim Chi
8.41
Giỏi
15070001
Quản trị kinh doanh
557
71505065
Võ Tú Quyên
8.41
Giỏi
15070504
Quản trị kinh doanh
558
71506133
Bùi Thị Nam Nhi
8.41
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
559
71306457
Trần Hoàng Hải Vân
8.4
Giỏi
13070610
Quản trị kinh doanh
560
71406185
Trương Thị Phương Thảo
8.4
Giỏi
14070602
Quản trị kinh doanh
561
71306339
Dương Ngọc Thảo
8.39
Giỏi
13070610
Quản trị kinh doanh
562
71305157
Nguyễn Phụng My
8.38
Giỏi
13070502
Quản trị kinh doanh
563
71406033
Phạm Thị Thanh Hương
8.38
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
564
71506052
Đoàn Minh Thành
8.38
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
565
71506681
Nguyễn Phương Thanh
8.38
Giỏi
15070611
Quản trị kinh doanh
566
71506060
Từ Thị Cẩm Tiên
8.37
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
567
71506078
Thái Thành An
8.37
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
568
71305110
Võ Xuân Hạo Khuyên
8.35
Giỏi
13070503
Quản trị kinh doanh
569
71406001
Nguyễn Tuyết Hải
8.34
Giỏi
14070602
Quản trị kinh doanh
570
71406012
Hồ Trần Nhã Uyên
8.34
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
571
71504108
Lê Nguyễn Quang Hiển
8.34
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
572
71506022
Nguyễn Đặng Phương Quyên
8.34
Giỏi
15070603
Quản trị kinh doanh
573
71300078
Vũ Thị Kim Lan
8.33
Giỏi
13070610
Quản trị kinh doanh
574
71504102
Lê Thị Ngọc Quỳnh
8.33
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
575
71506267
Trần Thị Mỹ Phụng
8.33
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
576
71400259
Nguyễn Thị Kim Quyên
8.32
Giỏi
14070002
Quản trị kinh doanh
577
71406198
Phạm Quỳnh Chi
8.32
Giỏi
14070602
Quản trị kinh doanh
578
71506132
Huỳnh Thị Thanh Tân
8.32
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
579
71505291
Ngô Gia Hân
8.31
Giỏi
15070503
Quản trị kinh doanh
580
71506164
Huỳnh Thị Cẩm Nhung
8.31
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
581
71506224
Nguyễn Hoài Khiêm
8.31
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
582
71406011
Hà Thị Phương Linh
8.3
Giỏi
14070602
Quản trị kinh doanh
583
71504292
Đỗ Kim Thủy
8.29
Giỏi
15070004
Quản trị kinh doanh
584
71506103
Nguyễn Dương Công Thành
8.29
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
585
71506158
Nguyễn Phương Đức
8.29
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
586
71506192
Trần Thanh Vy
8.29
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
587
71506289
Phạm Vũ Kiều Trinh
8.28
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
588
71300071
Bùi Diệu Hương
8.27
Giỏi
13070001
Quản trị kinh doanh
589
71305079
Huỳnh Thị Ngọc Hiền
8.27
Giỏi
13070502
Quản trị kinh doanh
590
71306151
Lê Minh Khoa
8.27
Giỏi
13070603
Quản trị kinh doanh
591
71305376
Lưu Huỳnh Tuyết Nhi
8.26
Giỏi
13070502
Quản trị kinh doanh
592
71400275
Nguyễn Văn Nhân
8.26
Giỏi
14070002
Quản trị kinh doanh
593
71400110
Phan Thị Kim Phụng
8.25
Giỏi
14070001
Quản trị kinh doanh
594
71406105
Phan Thị Anh Thư
8.25
Giỏi
14070602
Quản trị kinh doanh
595
71505299
Trần Huỳnh Nam Dương
8.25
Giỏi
15070501
Quản trị kinh doanh
596
71506278
Lê Thị Thảo Duyên
8.25
Giỏi
15070603
Quản trị kinh doanh
597
71400005
Ngô Đoàn Mỹ Hạnh
8.24
Giỏi
14070002
Quản trị kinh doanh
598
71504059
Trần Thị Hồng Nhung
8.24
Giỏi
15070002
Quản trị kinh doanh
599
71506002
Trương Thị Tài
8.22
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
600
71506210
Hồ Thị Thu Uyên
8.22
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
601
71200052
Nguyễn Thị Lan Hương
8.22
Giỏi
12070002
Quản trị kinh doanh
602
71305446
Phạm Thị Mỹ Ngọc
8.22
Giỏi
13070503
Quản trị kinh doanh
603
71305486
Trần Minh Thu
8.21
Giỏi
13070503
Quản trị kinh doanh
604
71506327
Sengchanh Manoly
8.21
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
605
71300045
Nguyễn Huy Hải
8.2
Giỏi
13070002
Quản trị kinh doanh
606
71300073
Nguyễn Quang Khoa
8.2
Giỏi
13070002
Quản trị kinh doanh
607
71305228
Trần Ngọc Phương
8.2
Giỏi
13070503
Quản trị kinh doanh
608
71200114
Thái Phương Thanh
8.2
Giỏi
12070001
Quản trị kinh doanh
609
71406312
Võ Thị Kim Ngân
8.2
Giỏi
14070602
Quản trị kinh doanh
610
71504016
Phạm Thị Minh Anh
8.19
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
611
71504202
Phùng Bảo Ngọc
8.19
Giỏi
15070001
Quản trị kinh doanh
612
71504272
Phan Phi Nhung
8.19
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
613
71505086
Nguyễn Thu Sương
8.19
Giỏi
15070501
Quản trị kinh doanh
614
71505335
Nguyễn Thị Hoa Thanh
8.19
Giỏi
15070501
Quản trị kinh doanh
615
71300353
Nguyễn Trường Thanh Vy
8.18
Giỏi
13070002
Quản trị kinh doanh
616
71305092
Dương Lê Huy
8.18
Giỏi
13070502
Quản trị kinh doanh
617
71506205
Hồ Thái Sơn
8.18
Giỏi
15070603
Quản trị kinh doanh
618
71505296
Bùi Ngọc Diệu
8.17
Giỏi
15070501
Quản trị kinh doanh
619
71506046
Hồ Kim Ngân
8.17
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
620
71305086
Phạm Bội Hoàn
8.17
Giỏi
13070503
Quản trị kinh doanh
621
71305241
Phạm Ngọc Kim Quỳnh
8.16
Giỏi
13070502
Quản trị kinh doanh
622
71305246
Lê Thị Trọng Tâm
8.16
Giỏi
13070501
Quản trị kinh doanh
623
71400120
Trần Thị Hồng Liên
8.16
Giỏi
14070001
Quản trị kinh doanh
624
71400302
Nguyễn Thị Kim Tiên
8.16
Giỏi
14070002
Quản trị kinh doanh
625
71406173
Trương Thị Thu Hồng
8.16
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
626
71406324
Lê Thị Yến Vi
8.16
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
627
71506241
Cao Hữu Hương Giang
8.16
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
628
71406082
Trần Ngọc Nghĩa
8.15
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
629
71306735
Nguyễn Hoàng Khánh Trang
8.14
Giỏi
13070602
Quản trị kinh doanh
630
71405139
Huỳnh Quốc Nguyên
8.14
Giỏi
14070502
Quản trị kinh doanh
631
71406015
Nguyễn Thanh Nhân
8.14
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
632
71406138
Phạm Thanh Phương
8.14
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
633
71406358
Đỗ Trần Hoàng Huyên
8.13
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
634
71504248
Trần Thị Yến Linh
8.13
Giỏi
15070004
Quản trị kinh doanh
635
71505193
Nguyễn Thị Xuyên
8.13
Giỏi
15070504
Quản trị kinh doanh
636
71506237
Nguyễn Văn Giàu
8.13
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
637
71406021
Võ Thị Mạnh Duyên
8.13
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
638
71400267
Thái Thị Ngọc Thu
8.12
Giỏi
14070002
Quản trị kinh doanh
639
71405012
Nguyễn Khánh Vy
8.12
Giỏi
14070502
Quản trị kinh doanh
640
71406109
Nguyễn Thị Thúy Hằng
8.12
Giỏi
14070602
Quản trị kinh doanh
641
71406191
Vũ Thị Kim Oanh
8.12
Giỏi
14070602
Quản trị kinh doanh
642
71504226
Từ Lệ Khình
8.12
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
643
71506126
Bùi Cẩm Tú Quyên
8.12
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
644
71406071
Tô Tú Huỳnh
8.11
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
645
71406171
Trần Thị Cẩm Lan
8.11
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
646
71505142
Nguyễn Kim Khánh
8.11
Giỏi
15070504
Quản trị kinh doanh
647
71506104
Nguyễn Minh Thông
8.11
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
648
71506292
Trương Ngọc Hưng
8.11
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
649
71306430
Vương Thanh Trúc
8.1
Giỏi
13070602
Quản trị kinh doanh
650
71405197
Châu Hoàn Bảo Trân
8.1
Giỏi
14070501
Quản trị kinh doanh
651
71305382
Nguyễn Thiên Ân
8.1
Giỏi
13070503
Quản trị kinh doanh
652
71406029
Bùi Thị Thu Hiền
8.1
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
653
71306587
Hồ Tuấn Linh
8.09
Giỏi
13070610
Quản trị kinh doanh
654
71405017
Nguyễn Thị Thu Trang
8.09
Giỏi
14070502
Quản trị kinh doanh
655
71405383
La Thùy Mỹ Đạt
8.09
Giỏi
14070502
Quản trị kinh doanh
656
71306341
Đỗ Thị Thanh Thảo
8.08
Giỏi
13070610
Quản trị kinh doanh
657
71504086
Tạ Đông Hòa
8.08
Giỏi
15070002
Quản trị kinh doanh
658
71506044
Bành Phương Tùng
8.08
Giỏi
15070602
Quản trị kinh doanh
659
71200106
ừng Chánh Sầu
8.08
Giỏi
12070002
Quản trị kinh doanh
660
71504029
Trần Thị Ngọc Anh
8.07
Giỏi
15070001
Quản trị kinh doanh
661
71504064
Trương Thị Thanh Thúy
8.07
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
662
71505055
Trịnh Hạ Liên
8.07
Giỏi
15070502
Quản trị kinh doanh
663
71505077
Hoàng Hữu Huấn
8.07
Giỏi
15070501
Quản trị kinh doanh
664
71506159
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt
8.07
Giỏi
15070603
Quản trị kinh doanh
665
71305041
Trần Duy
8.06
Giỏi
13070502
Quản trị kinh doanh
666
71306522
Liên Mỹ Duyên
8.06
Giỏi
13070601
Quản trị kinh doanh
667
71400165
Trần Thị Mộng Trinh
8.06
Giỏi
14070002
Quản trị kinh doanh
668
71405395
Phạm Nguyễn Kim Ngân
8.06
Giỏi
14070502
Quản trị kinh doanh
669
71506325
Lê Mỹ Thảo Nguyên
8.06
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
670
71305185
Cao Ngọc Quỳnh Nhi
8.05
Giỏi
13070503
Quản trị kinh doanh
671
71305353
Nguyễn Thị Nhật Vân
8.05
Giỏi
13070502
Quản trị kinh doanh
672
71400104
Phan Huỳnh Duy An
8.05
Giỏi
14070002
Quản trị kinh doanh
673
71504015
Bùi Thị Ngọc Huyền
8.05
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
674
71505328
Nguyễn Thị Thanh Hương
8.05
Giỏi
15070503
Quản trị kinh doanh
675
71505331
Hàng Gia Dinh
8.05
Giỏi
15070502
Quản trị kinh doanh
676
71305404
Nguyễn Thị Ngọc Hân
8.04
Giỏi
13070503
Quản trị kinh doanh
677
71406104
Trương Ngọc Thu Trang
8.04
Giỏi
14070601
Quản trị kinh doanh
678
71480424
Võ Duy Niên
8.04
Giỏi
14870001
Quản trị kinh doanh
679
71504044
Dương Trịnh Phương Nghi
8.04
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
680
71504083
Đặng Khánh Nguyên
8.04
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
681
71505039
Nguyễn Phan Hoài Linh
8.04
Giỏi
15070501
Quản trị kinh doanh
682
71505228
Trần Thị Kim Tuyến
8.04
Giỏi
15070502
Quản trị kinh doanh
683
71506084
Huỳnh Anh Trang
8.04
Giỏi
15070603
Quản trị kinh doanh
684
71506261
Nguyễn Thị Ngọc Diệu
8.04
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
685
71205024
Phạm Thị Giang
8.04
Giỏi
12070501
Quản trị kinh doanh
686
71306323
Phạm Văn Tài
8.03
Giỏi
13070601
Quản trị kinh doanh
687
71306623
Nguyễn Thành Nghĩa
8.03
Giỏi
13070602
Quản trị kinh doanh
688
71400100
Từ Thị Tuyết Nhung
8.03
Giỏi
14070002
Quản trị kinh doanh
689
71405001
Phan Thị Phương Anh
8.03
Giỏi
14070501
Quản trị kinh doanh
690
71406306
Nguyễn Tấn Lộc
8.03
Giỏi
14070602
Quản trị kinh doanh
691
71504358
Trương Ngọc Huỳnh Uyên
8.03
Giỏi
15070001
Quản trị kinh doanh
692
71505185
Nguyễn Thanh
8.03
Giỏi
15070501
Quản trị kinh doanh
693
71300317
Trần Thị Cẩm Nhung
8.02
Giỏi
13070002
Quản trị kinh doanh
694
71306693
Lê Thị Thanh Thảo
8.02
Giỏi
13070601
Quản trị kinh doanh
695
71400141
Châu Lệ Phụng
8.02
Giỏi
14070002
Quản trị kinh doanh
696
71505075
Đỗ Thị Kim Tuyền
8.02
Giỏi
15070503
Quản trị kinh doanh
697
71506100
Nguyễn Phương Thoại Vi
8.02
Giỏi
15070603
Quản trị kinh doanh
698
71506309
Trần Thị Thanh Thúy
8.02
Giỏi
15070604
Quản trị kinh doanh
699
71506329
Sengsilichanh Moukthida
8.02
Giỏi
15070601
Quản trị kinh doanh
700
71406128
Huỳnh Thục Nhi
8.01
Giỏi
14070602
Quản trị kinh doanh
701
71504068
Tô Phạm Kim Ngân
8.01
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
702
71406178
Trần Thị Ngọc Hương
8
Giỏi
14070602
Quản trị kinh doanh
703
71504013
Phạm Lê Mỹ Tiên
8
Giỏi
15070002
Quản trị kinh doanh
704
71504311
NguyễN Thị Thiên Ý
8
Giỏi
15070003
Quản trị kinh doanh
705
71505151
Đoàn Thanh Hiền
8
Giỏi
15070502
Quản trị kinh doanh
706
B1501245
Lê Xuân
9.03
Giỏi
150B0101
Tài chính - Ngân hàng
707
B1501052
Đỗ Thị Ngọc Thúy
9
Giỏi
150B0102
Tài chính - Ngân hàng
708
B1501168
Bùi Hồ Thúy Vi
8.96
Giỏi
150B0101
Tài chính - Ngân hàng
709
B1400561
Đoàn Thị Kim Yến
8.87
Giỏi
140B0101
Tài chính - Ngân hàng
710
B1501128
Nguyễn Thị Ngọc An
8.79
Giỏi
150B0103
Tài chính - Ngân hàng
711
B1400108
Trương Quốc Huy
8.78
Giỏi
140B0101
Tài chính - Ngân hàng
712
B1400269
Trần Nam Phương
8.7
Giỏi
140B0103
Tài chính - Ngân hàng
713
B1501166
Nguyễn Lê Như Thảo
8.69
Giỏi
150B0101
Tài chính - Ngân hàng
714
B1400350
Ngũ Ngọc Vương Hân
8.61
Giỏi
140B0110
Tài chính - Ngân hàng
715
B1501186
Nguyễn Thị Thúy Hương
8.6
Giỏi
150B0101
Tài chính - Ngân hàng
716
B1200135
Phạm Ngọc Thùy Trang
8.56
Giỏi
120B0101
Tài chính - Ngân hàng
717
B1300111
Ngô Long Quang
8.54
Giỏi
130B0102
Tài chính - Ngân hàng
718
B1400549
Võ Huỳnh Phương Trinh
8.54
Giỏi
140B0103
Tài chính - Ngân hàng
719
B1400636
Liêu Hải Yến
8.54
Giỏi
140B0103
Tài chính - Ngân hàng
720
B1501083
Lý Bách Ân
8.54
Giỏi
150B0101
Tài chính - Ngân hàng
721
B1501303
Nguyễn Thanh Hoa
8.51
Giỏi
150B0102
Tài chính - Ngân hàng
722
B1400309
Nguyễn Hồng Phúc
8.5
Giỏi
140B0103
Tài chính - Ngân hàng
723
B1400445
Nguyễn Dũng Thuận
8.49
Giỏi
140B0101
Tài chính - Ngân hàng
724
B1300184
Bùi Thế Anh
8.48
Giỏi
130B0102
Tài chính - Ngân hàng
725
B1400587
Nguyễn Thị Thủy
8.48
Giỏi
140B0103
Tài chính - Ngân hàng
726
B1400272
Lê Thị Đông Hạ
8.47
Giỏi
140B0101
Tài chính - Ngân hàng
727
B1501144
Hứa Thiện Khánh
8.46
Giỏi
150B0104
Tài chính - Ngân hàng
728
B1501656
Nguyễn Đình Quỳnh Kha
8.45
Giỏi
150B0110
Tài chính - Ngân hàng
729
B1501212
Nguyễn Thị Kim Anh
8.44
Giỏi
150B0103
Tài chính - Ngân hàng
730
B1400486
Huỳnh Thị Ngọc Quang
8.41
Giỏi
140B0101
Tài chính - Ngân hàng
731
B1400643
Phạm Võ Kim Ngân
8.4
Giỏi
140B0103
Tài chính - Ngân hàng
732
B1200269
Cao Ngọc Quỳnh
8.4
Giỏi
120B0102
Tài chính - Ngân hàng
733
B1400418
Nguyễn Thị Thu Anh
8.39
Giỏi
140B0102
Tài chính - Ngân hàng
734
B1501199
Đỗ Thị Vân Anh
8.39
Giỏi
150B0103
Tài chính - Ngân hàng
735
B1200204
Nguyễn Thế Hiển
8.39
Giỏi
120B0102
Tài chính - Ngân hàng
736
B1300555
Nguyễn Hoàng Như Trúc
8.37
Giỏi
130B0101
Tài chính - Ngân hàng
737
B1300448
Nguyễn Thị Hồng Quế
8.35
Giỏi
130B0102
Tài chính - Ngân hàng
738
B1400375
Nguyễn Thanh Thảo
8.34
Giỏi
140B0103
Tài chính - Ngân hàng
739
B1501202
Nguyễn Anh Thư
8.34
Giỏi
150B0104
Tài chính - Ngân hàng
740
B1501279
Lý Thảo Như
8.33
Giỏi
150B0101
Tài chính - Ngân hàng
741
B1200084
Nguyễn Trần Hồng Nhung
8.33
Giỏi
120B0101
Tài chính - Ngân hàng
742
B1400339
Phan Thị Ngọc Yến
8.32
Giỏi
140B0101
Tài chính - Ngân hàng
743
B1400365
Hồ Thị Bích Trâm
8.28
Giỏi
140B0103
Tài chính - Ngân hàng
744
B1400415
Phạm Thị Như Phượng
8.28
Giỏi
140B0103
Tài chính - Ngân hàng
745
B1300293
Võ Thị Minh Hòa
8.27
Giỏi
130B0101
Tài chính - Ngân hàng
746
B1501240
Đỗ Thị Phượng
8.27
Giỏi
150B0103
Tài chính - Ngân hàng
747
B1400190
Phạm Thiên Phúc
8.26
Giỏi
140B0102
Tài chính - Ngân hàng
748
B1400306
Nguyễn Ngọc Phương Uyên
8.26
Giỏi
140B0102
Tài chính - Ngân hàng
749
B1400334
Trẩm Phước Thọ
8.26
Giỏi
140B0101
Tài chính - Ngân hàng
750
B1501203
Lâm Thị Kim Chung
8.26
Giỏi
150B0103
Tài chính - Ngân hàng
751
B1400446
Nguyễn Thị Thu Thu
8.25
Giỏi
140B0103
Tài chính - Ngân hàng
752
B1501129
Trần Thị Thùy Dung
8.24
Giỏi
150B0102
Tài chính - Ngân hàng
753
B1501023
Trần Cát Tường
8.23
Giỏi
150B0101
Tài chính - Ngân hàng
754
B1300190
Huỳnh Nguyễn Trâm Anh
8.2
Giỏi
130B0102
Tài chính - Ngân hàng
755
B1501216
Lê Hoàng Nguyên
8.18
Giỏi
150B0104
Tài chính - Ngân hàng
756
B1501022
Ngô Nguyễn Minh Thư
8.16
Giỏi
150B0101
Tài chính - Ngân hàng
757
B1501068
Vũ Thị Hằng Nga
8.16
Giỏi
150B0102
Tài chính - Ngân hàng
758
B1501154
Hồ Phúc Diễm Vy
8.16
Giỏi
150B0104
Tài chính - Ngân hàng
759
B1501079
Nguyễn Thị Thu
8.14
Giỏi
150B0102
Tài chính - Ngân hàng
760
B1400653
Nguyễn Lệ Thúy Ngân
8.13
Giỏi
140B0102
Tài chính - Ngân hàng
761
B1501228
Trần Trúc Vy
8.13
Giỏi
150B0103
Tài chính - Ngân hàng
762
B1400431
Đoàn Thị Thanh Tâm
8.12
Giỏi
140B0101
Tài chính - Ngân hàng
763
B1400557
Dương Thị Huyền Thi
8.12
Giỏi
140B0102
Tài chính - Ngân hàng
764
B1501269
Nguyễn Thị Thanh Xuân
8.12
Giỏi
150B0101
Tài chính - Ngân hàng
765
B1400058
Nguyễn Thị Thanh Thúy
8.11
Giỏi
140B0101
Tài chính - Ngân hàng
766
B1501105
Nguyễn Lê Phương Quỳnh
8.1
Giỏi
150B0101
Tài chính - Ngân hàng
767
B1501124
Nguyễn Thị Ngọc Anh
8.1
Giỏi
150B0104
Tài chính - Ngân hàng
768
B1501215
Nguyễn Bá Khiêm
8.1
Giỏi
150B0101
Tài chính - Ngân hàng
769
B1400159
Nguyễn Văn Phú Quý
8.09
Giỏi
140B0101
Tài chính - Ngân hàng
770
B1501057
Vũ Quốc Việt
8.08
Giỏi
150B0104
Tài chính - Ngân hàng
771
B1400249
Lê Quỳnh Loan
8.07
Giỏi
140B0103
Tài chính - Ngân hàng
772
B1501112
Lê Hoàng Bảo
8.07
Giỏi
150B0102
Tài chính - Ngân hàng
773
B1400521
Nguyễn Thị Huệ
8.07
Giỏi
140B0103
Tài chính - Ngân hàng
774
B1400528
Trần Thị ánh Tuyết
8.06
Giỏi
140B0102
Tài chính - Ngân hàng
775
B1400412
Nguyễn Thị Quỳnh Như
8.06
Giỏi
140B0110
Tài chính - Ngân hàng
776
B1400368
Huỳnh Tuấn Hưng
8.04
Giỏi
140B0101
Tài chính - Ngân hàng
777
B1501198
Phạm Minh Huân
8.03
Giỏi
150B0101
Tài chính - Ngân hàng
778
B1501200
Trần Đăng Vĩnh Phúc
8.03
Giỏi
150B0102
Tài chính - Ngân hàng
779
B1501256
Mạc Như Hưng
8.03
Giỏi
150B0104
Tài chính - Ngân hàng
780
B1400128
Bùi Khánh Linh
8.02
Giỏi
140B0102
Tài chính - Ngân hàng
781
B1501669
Châu Hoàng Nam
8.02
Giỏi
150B0111
Tài chính - Ngân hàng
782
B1300605
Đặng Thị Kim Xuyên
8.01
Giỏi
130B0101
Tài chính - Ngân hàng
783
B1400373
Nguyễn Thị Ngọc Minh
8.01
Giỏi
140B0103
Tài chính - Ngân hàng
784
B1400600
Nguyễn Thị Tuyển
8.01
Giỏi
140B0102
Tài chính - Ngân hàng
785
B1501259
Trần Anh Thư
8.01
Giỏi
150B0102
Tài chính - Ngân hàng
786
B1300330
Đỗ Trọng Khôi
8
Giỏi
130B0102
Tài chính - Ngân hàng
787
B1501092
Nguyễn Lý Anh Thư
8
Giỏi
150B0104
Tài chính - Ngân hàng
788
B1501192
Lê Nguyễn Phương Thanh
8
Giỏi
150B0101
Tài chính - Ngân hàng
789
C1401067
Lê Thành Trung
9.79
Giỏi
140C0102
Toán - Thống kê
790
C1403086
Trần Thị Ngọc Diễm
9.51
Giỏi
140C0301
Toán - Thống kê
791
C1303097
Trần Mai Tuyết Hương
9.37
Giỏi
130C0302
Toán - Thống kê
792
C1201064
Huỳnh Mỹ Kiều
9.2
Giỏi
120C0101
Toán - Thống kê
793
C1303084
Lê Thị Hồng Hoa
9.19
Giỏi
130C0301
Toán - Thống kê
794
C1203053
Nguyễn Thị Kim Ngân
9
Giỏi
120C0301
Toán - Thống kê
795
C1401129
Đỗ Thị Thanh Thu
8.83
Giỏi
140C0102
Toán - Thống kê
796
C1203043
Trương Mỷ Linh
8.7
Giỏi
120C0301
Toán - Thống kê
797
C1303161
Phạm Thị Thanh Thảo
8.69
Giỏi
130C0301
Toán - Thống kê
798
C1401107
Nguyễn Thị Thủy
8.64
Giỏi
140C0102
Toán - Thống kê
799
C1401053
Phùng Gia Xương
8.63
Giỏi
140C0101
Toán - Thống kê
800
C1303048
Võ Thị Diễm Thúy
8.54
Giỏi
130C0301
Toán - Thống kê
801
C1401066
Lê Thị Huệ
8.53
Giỏi
140C0102
Toán - Thống kê
802
C1401051
Phan Liên Hồng Mai
8.52
Giỏi
140C0102
Toán - Thống kê
803
C1401118
Nguyễn Lê Thảo Trang
8.49
Giỏi
140C0102
Toán - Thống kê
804
C1401122
Nguyễn Thụy Hoàng Mây
8.46
Giỏi
140C0102
Toán - Thống kê
805
C1301098
Ngô Thị Cẩm Hương
8.45
Giỏi
130C0101
Toán - Thống kê
806
C1401009
Lê Hoàng Thanh Tâm
8.44
Giỏi
140C0101
Toán - Thống kê
807
C1403083
Trần Thị Ngọc Nhã
8.43
Giỏi
140C0301
Toán - Thống kê
808
C1303023
Đào Thiên Kim
8.41
Giỏi
130C0301
Toán - Thống kê
809
C1303052
Nguyễn Thị Thu Trang
8.33
Giỏi
130C0301
Toán - Thống kê
810
C1203108
Lê Minh Thu Trâm
8.2
Giỏi
120C0301
Toán - Thống kê
811
C1303129
Nguyễn Thảo Nguyên
8.19
Giỏi
130C0301
Toán - Thống kê
812
C1501062
Phạm Trần Trung Tín
8.19
Giỏi
150C0101
Toán - Thống kê
813
C1303186
Trần Diễm Trân Trân
8.18
Giỏi
130C0302
Toán - Thống kê
814
C1303138
Nguyễn Kim Phúc
8.16
Giỏi
130C0302
Toán - Thống kê
815
C1303063
Mai Thúy Anh
8.14
Giỏi
130C0302
Toán - Thống kê
816
C1401081
Võ Tô Kim Ngân
8.1
Giỏi
140C0101
Toán - Thống kê
817
C1203128
Lê Tài Đức
8.1
Giỏi
120C0301
Toán - Thống kê
818
C1401095
Nguyễn Minh Hiếu
8.07
Giỏi
140C0101
Toán - Thống kê
819
D1400003
Lê Minh Quân
8.09
Giỏi
140D0301
Trung tâm GDTC và QP